car maker
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà sản xuất ô tô: "car maker" chỉ một công ty hoặc doanh nghiệp chuyên sản xuất và lắp ráp ô tô. Đây là một thuật ngữ chung để gọi các hãng xe hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Toyota là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới.)
- (Nhà sản xuất ô tô đã công bố một mẫu xe điện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A leading car maker": một nhà sản xuất ô tô hàng đầu.
- Germany is home to several leading car makers like BMW and Mercedes-Benz. (Đức là quê hương của một số nhà sản xuất ô tô hàng đầu như BMW và Mercedes-Benz.)
- "A car maker's headquarters": trụ sở chính của một nhà sản xuất ô tô.
- The car maker's headquarters is located in Detroit. (Trụ sở chính của nhà sản xuất ô tô nằm ở Detroit.)
Biến thể và từ gần giống
- Automaker (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là nhà sản xuất ô tô.
- Ford is a famous automaker. (Ford là một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng.)
- Carmaker (danh từ): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa.
- The carmaker plans to expand into Asia. (Nhà sản xuất ô tô có kế hoạch mở rộng sang châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Automobile manufacturer: nhà sản xuất xe hơi.
- Vehicle producer: nhà sản xuất phương tiện giao thông.
- Motor company: công ty xe hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "car maker", nhưng có thể dùng các động từ như "to set up a car maker" (thành lập nhà sản xuất ô tô) hoặc "to work for a car maker" (làm việc cho nhà sản xuất ô tô).)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "car maker", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ trong ngành công nghiệp ô tô như "to drive the market" (dẫn dắt thị trường).)